black archangel

black archangel

A black archangel blooms in the shaded corner of the cottage garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thảo dược châu Âu: "black archangel" chỉ một loại cây thân thảo mùi hôi, mọcchâu Âu, với nhăn nheo (rugose leaves) hoa màu tím sẫm mọc thành vòng (whorls).

dụ sử dụng
  • (Cây black archangel thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt hàng rào.)
  • (Mặc dù mùi khó chịu, cây black archangel đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a black archangel" (nghĩa bóng, hiếm dùng): chỉ một người có vẻ ngoài hoặc hành động mâu thuẫn, vừa có vẻ tốt nhưng thực chất xấu (tương tự "thiên thần đen").
    • He posed as a helper but was a black archangel, bringing only trouble. (Anh ta giả vờ người giúp đỡ nhưng lại một black archangel, chỉ mang đến rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Black archangel (tên khoa học: hoặc ?): cần lưu ý rằng tên này đôi khi bị nhầm lẫn với các loài cây khác trong họ Hoa môi (Lamiaceae). Tuy nhiên, theo định nghĩa chính xác, một loài cỏ dại hoa tím.
  • Archangel (danh từ): tổng lãnh thiên thần (không liên quan trực tiếp đến thực vật, nhưng từ gốc của "black archangel").
Từ đồng nghĩa
  • Stinking motherwort (tên thông dụng khác): cây mẹ hôi thối.
  • Hedge nettle (tên thông dụng khác): cây tầm ma hàng rào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black archangel" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả: - To smell like black archangel: mùi hôi như cây black archangel. - The old cellar smells like black archangel. (Căn hầm mùi hôi như cây black archangel.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "black archangel". Tuy nhiên, trong văn học, có thể được dùng như một ẩn dụ cho sự lừa dối hoặc cái thiện ẩn trong cái ác.